dracaena draco

Học thuật
Thân thiện
dracaena draco

A tall dracaena draco tree stands in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phất dụ rồng, Huyết rồng: Tên một loài cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ quần đảo Canary. Cây được biết đến với nhựa cây màu đỏ, thường được gọi là "máu rồng".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dracaena draco is a symbol of the Canary Islands. (Cây phất dụ rồng biểu tượng của quần đảo Canary.)
    • The red resin from the dracaena draco has been used as a dye and in traditional medicine. (Nhựa đỏ từ cây huyết rồng đã được sử dụng làm thuốc nhuộm trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dragon's blood tree": Một tên gọi tiếng Anh khác cho , ám chỉ nhựa cây màu đỏ.
    • The ancient dragon's blood tree (dracaena draco) stood majestically on the cliff. (Cây huyết rồng cổ thụ (phất dụ rồng) sừng sững uy nghi trên vách đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragon tree: Cây rồng (tên gọi chung cho các loài trong chi , đặc biệt ).
  • Dracaena: Chi Phất dụ, bao gồm nhiều loài cây cảnh cây thân gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Dragon's blood tree: Cây huyết rồng.
  • Canary Islands dragon tree: Cây rồng quần đảo Canary.
dracaena draco

A tall dracaena draco tree stands in a botanical garden.

Noun
  1. Phất dụ rồng, Huyết rồng

Từ đồng nghĩa